Kaori Dict

操縦席

そうじゅうせき

soujuuseki

Âm Hán-Việt: THAO TÚNG TỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(pilot or driver's) seat; cockpit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操縦席 (そうじゅうせき) — (pilot or driver's) seat; cockpit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict