Kaori Dict

相合傘

あいあいがさ

aiaigasa

Âm Hán-Việt: TƯƠNG HỢP TẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sharing an umbrella; being under one umbrella

  2. danh từ

    2.drawing of an umbrella with two names under it (equivalent of "X loves Y")

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two male school pupils sharing an umbrella? That's quite a queer situation.

  • Eh, you two came back here while sharing the same umbrella. I smell love in the air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相合傘 (あいあいがさ) — sharing an umbrella; being under one umbrella | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict