Kaori Dict

増設率

ぞうせつりつ

zousetsuritsu

Âm Hán-Việt: TĂNG THIẾT LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expansion rate; growth rate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増設率 (ぞうせつりつ) — expansion rate; growth rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict