Kaori Dict

測長機

そくちょうき

sokuchouki

Âm Hán-Việt: TRẮC TRƯỞNG CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.length measuring machine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

測長機 (そくちょうき) — length measuring machine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict