Kaori Dict

切っ掛け

きっかけ

kikkake

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.động lực; khởi đầu; cơ hội
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.chance; start; cue; excuse; motive; impetus; occasion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They gave him a chance to escape.

  • What made you come here?

  • What triggers regression?

  • What made you start conversing in English?

  • How come you became a furry?

  • How did you come to know each other?

  • What prompted you to take up violin?

  • What inspired you to write this song?

  • What made you decide to move into this neighborhood?

  • My comment sparked off an argument in the group.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切っ掛け (きっかけ) — động lực; khởi đầu; cơ hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict