Kaori Dict

打ち抜く

うちぬく

uchinuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to go through (e.g. a wall); to penetrate; to pierce; to perforate; to bore into

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to punch (a hole, pattern, etc.); to stamp out (e.g. a coin)

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to remove (partitions between rooms); to join (multiple rooms) into one

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to carry out (to completion)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち抜く (うちぬく) — to go through (e.g. a wall); to penetrate; to pierce; to perforate; to bore into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict