打ち抜く
うちぬく
uchinuku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
1.to go through (e.g. a wall); to penetrate; to pierce; to perforate; to bore into
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
2.to punch (a hole, pattern, etc.); to stamp out (e.g. a coin)
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
3.to remove (partitions between rooms); to join (multiple rooms) into one
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
4.to carry out (to completion)