Kaori Dict

撃ち抜く

うちぬく

uchinuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to shoot through (a door, the heart, etc.); to go through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta bắn xuyên qua đầu một con hổ.

    He shot a tiger through the head.

  • The man blew out his own brains.

  • He hit the center of the target with his first shot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撃ち抜く (うちぬく) — to shoot through (a door, the heart, etc.); to go through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict