Kaori Dict

駄洒落

だじゃれ

dajare

Âm Hán-Việt: ĐÀ SÁI LẠC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.feeble joke; poor joke; corny joke; bad pun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a pun.

  • She likes puns.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄洒落 (だじゃれ) — feeble joke; poor joke; corny joke; bad pun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict