Kaori Dict

体系化

たいけいか

taikeika

Âm Hán-Việt: THỂ HỆ HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.systematization; systematisation; organization; organisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体系化 (たいけいか) — systematization; systematisation; organization; organisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict