Kaori Dict

体系的

たいけいてき

taikeiteki

Âm Hán-Việt: THỂ HỆ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.systematic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This book aims to provide an explanation of modern Japanese grammar that is as systematic and as easily understood as possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体系的 (たいけいてき) — systematic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict