Kaori Dict

体臭

たいしゅう

taishuu

Âm Hán-Việt: THỂ XÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.body odor; body odour; personal odor; personal odour; characteristic (of someone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体臭 (たいしゅう) — body odor; body odour; personal odor; personal odour; characteristic (of someone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict