Kaori Dict

体面

たいめん

taimen

Âm Hán-Việt: THỂ DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.honour; honor; dignity; prestige; reputation; appearances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For appearances sake, I went.

  • Such behavior is beneath his dignity.

  • News of the scandal caused the politician to lose face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体面 (たいめん) — honour; honor; dignity; prestige; reputation; appearances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict