Kaori Dict

対面

たいめん

taimen

N1

Âm Hán-Việt: ĐỐI DIỆN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.gặp mặt
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.meeting face-to-face; seeing in person

  2. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.facing (each other); opposing (traffic, etc.); confronting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This morning, I went to a fish selling counter and the flying fish was very fresh and also on sale.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対面 (たいめん) — gặp mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict