Kaori Dict

対称性

たいしょうせい

taishousei

Âm Hán-Việt: ĐỐI XƯNG TÍNH

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.symmetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By architectural symmetry, Emmet means geometric symmetry combined with aesthetic uniformity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対称性 (たいしょうせい) — symmetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict