Kaori Dict

耐震性

たいしんせい

taishinsei

Âm Hán-Việt: NẠI CHẤN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resistance to earthquakes; seismic resistance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Also cracks may form in buildings that aren't Earthquake proof.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐震性 (たいしんせい) — resistance to earthquakes; seismic resistance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict