Kaori Dict

代執行

だいしっこう

daishikkou

Âm Hán-Việt: ĐẠI CHẤP HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.execution by proxy; subrogation (of administrative acts)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代執行 (だいしっこう) — execution by proxy; subrogation (of administrative acts) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict