Kaori Dict

台湾人

たいわんじん

taiwanjin

Âm Hán-Việt: ĐÀI LOAN NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Taiwanese person; Taiwanese people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台湾人 (たいわんじん) — Taiwanese person; Taiwanese people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict