Kaori Dict

手続き

てつづき

tetsuzuki

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.quy trình; thủ tục; công việc pháp lý; thủ tục hành chính
  1. danh từ

    1.procedure; process; proceedings; formalities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thủ tục này còn quá quan liêu.

    There's a lot of red tape involved in this procedure.

  • Where is the check-in counter?

  • I explained him the procedures.

  • I'd like to check in.

  • I get nervous at immigration.

  • Can I check in here?

  • Did you finish your class registration?

  • Please explain the procedure.

  • You have to fill out an application for admission to the hospital at the front desk.

  • Sue checked in at the Royal Hotel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手続き (てつづき) — quy trình; thủ tục; công việc pháp lý; thủ tục hành chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict