Kaori Dict

大蔵大臣

おおくらだいじん

ookuradaijin

Âm Hán-Việt: ĐẠI TÀNG ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Finance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was appointed Minister of Finance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大蔵大臣 (おおくらだいじん) — Minister of Finance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict