Kaori Dict

大地震

おおじしん

oojishin

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐỊA CHẤN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.major earthquake; large earthquake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The news says that there was a big earthquake in Greece.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大地震 (おおじしん) — major earthquake; large earthquake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict