Kaori Dict

大都会

だいとかい

daitokai

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐÔ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.metropolis; big city

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All big cities have traffic problems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大都会 (だいとかい) — metropolis; big city | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict