Kaori Dict

大幅刷新

おおはばさっしん

oohabasasshin

Âm Hán-Việt: ĐẠI BỨC XOÁT TÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.widescale reform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大幅刷新 (おおはばさっしん) — widescale reform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict