Kaori Dict

第六感

だいろっかん

dairokkan

Âm Hán-Việt: ĐỆ LỤC CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the sixth sense; intuition; hunch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She knew it by a sixth sense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第六感 (だいろっかん) — the sixth sense; intuition; hunch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict