Kaori Dict

卓話会

たくわかい

takuwakai

Âm Hán-Việt: TRÁC THOẠI HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.round table meeting or talks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卓話会 (たくわかい) — round table meeting or talks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict