Kaori Dict

探索木

たんさくぎ

tansakugi

Âm Hán-Việt: THÁM SÁCH MỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.search tree; decision tree

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探索木 (たんさくぎ) — search tree; decision tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict