Kaori Dict

誕生石

たんじょうせき

tanjouseki

Âm Hán-Việt: ĐẢN SINH THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.birthstone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The birthstone of April is diamond.

  • The birthstone of February is amethyst. It's Japanese name is "Murasaki Suishou".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誕生石 (たんじょうせき) — birthstone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict