Kaori Dict

団塊の世代

だんかいのせだい

dankainosedai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.baby boom generation (of 1947-1949)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

団塊の世代 (だんかいのせだい) — baby boom generation (of 1947-1949) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict