Kaori Dict

段差

だんさ

dansa

Âm Hán-Việt: ĐOẠN SAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.difference in grades (e.g. in go, shoji, etc.)

  2. danh từ

    2.difference in level (e.g. road, footpath); ramp; steps; bump (in road)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watch your step.

  • There are bumps on the road, so please pay attention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

段差 (だんさ) — difference in grades (e.g. in go, shoji, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict