Kaori Dict

蓄音機

ちくおんき

chikuonki

Âm Hán-Việt: SÚC ÂM CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gramophone; phonograph

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gramophone was born of Edison's brain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓄音機 (ちくおんき) — gramophone; phonograph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict