Kaori Dict

蓄積管

ちくせきかん

chikusekikan

Âm Hán-Việt: SÚC TÍCH QUẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.storage tube

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓄積管 (ちくせきかん) — storage tube | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict