Kaori Dict

中気

ちゅうき

chuuki

Âm Hán-Việt: TRUNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.palsy; paralysis

  2. danh từ

    2.every second solar term (occurring in the latter half of each month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中気 (ちゅうき) — palsy; paralysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict