Kaori Dict

中数

ちゅうすう

chuusuu

Âm Hán-Việt: TRUNG SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.mean; average

  2. danh từviết tắt

    2.middle-school arithmetic

    from 中学, 算数

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中数 (ちゅうすう) — mean; average | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict