Kaori Dict

中枢

ちゅうすう

chuusuu

N1

Âm Hán-Việt: TRUNG XU

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.trung tâm; cốt lõi; trụ cột
  1. danh từ

    1.centre; center; pivot; mainstay; nucleus; hub; backbone; central figure; pillar; key person

  2. danh từ

    2.central nervous system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tokyo is now a center of the world economy.

  • I had expected stronger resistance from the enemy but if anything there are less of them as we advance to the centre... Don't you think that's strange?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中枢 (ちゅうすう) — trung tâm; cốt lõi; trụ cột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict