Kaori Dict

忠臣蔵

ちゅうしんぐら

chuushingura

Âm Hán-Việt: TRUNG THẦN TÀNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(story of the) Forty-seven Rōnin; the Treasury of Loyal Retainers; Chūshingura

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠臣蔵 (ちゅうしんぐら) — (story of the) Forty-seven Rōnin; the Treasury of Loyal Retainers; Chūshingura | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict