Kaori Dict

昼行灯

ひるあんどん

hiruandon

Âm Hán-Việt: TRÚ HÀNH ĐĂNG

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịthành ngữ

    1.dunce; blockhead; inattentive person; (a) lantern at noon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼行灯 (ひるあんどん) — dunce; blockhead; inattentive person; (a) lantern at noon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict