Kaori Dict

昼食会

ちゅうしょくかい

chuushokukai

Âm Hán-Việt: TRÚ THỰC HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.luncheon meeting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We asked ten people to the luncheon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼食会 (ちゅうしょくかい) — luncheon meeting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict