系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ひるひなか
hiruhinaka
Âm Hán-Việt: TRÚ NHẬT TRUNG
Cách viết khác: 昼ひなか・昼日なか
1.daytime; noon; broad daylight