Kaori Dict

注射器

ちゅうしゃき

chuushaki

Âm Hán-Việt: CHÚ XẠ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.syringe; hypodermic needle; injector

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was calm until I saw the syringe!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注射器 (ちゅうしゃき) — syringe; hypodermic needle; injector | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict