Kaori Dict

彫刻術

ちょうこくじゅつ

choukokujutsu

Âm Hán-Việt: ĐIÊU KHẮC THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sculpture; engraving; the plastic art

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彫刻術 (ちょうこくじゅつ) — sculpture; engraving; the plastic art | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict