Kaori Dict

挑戦者

ちょうせんしゃ

chousensha

Âm Hán-Việt: KHIÊU KHUYẾT GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.challenger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's mowed down a parade of challengers before.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑戦者 (ちょうせんしゃ) — challenger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict