Kaori Dict

朝鮮語

ちょうせんご

chousengo

Âm Hán-Việt: TRIỀU TIÊN NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Korean (language)

    used mainly in academic contexts or when referring to the North Korean variety

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japanese has something in common with Korean.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鮮語 (ちょうせんご) — Korean (language) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict