Kaori Dict

朝飯前

あさめしまえ

asameshimae

Âm Hán-Việt: TRIỀU PHẠN TIỀN

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.very easy; piece of cake; child's play; easy as pie; cinch

  2. danh từ

    2.before breakfast

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó dễ như ăn bánh vậy.

    It's too easy.

  • It's a snap once you get the hang of it.

  • It's as easy as can be.

  • It's a piece of cake.

  • It's a piece of cake.

  • It's as easy as pie.

  • Beating the other team was no sweat at all.

  • They are asking whether I can fix a bicycle puncture? That should be no problem at all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝飯前 (あさめしまえ) — very easy; piece of cake; child's play; easy as pie; cinch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict