Kaori Dict

調度

ちょうど

choudo

Âm Hán-Việt: ĐIỆU ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.household items; furniture; furnishings; fixtures; supplies

  2. danh từcổ

    2.bow and arrow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The couple spent a lot of money on furnishing their house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調度 (ちょうど) — household items; furniture; furnishings; fixtures; supplies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict