Kaori Dict

直映館

ちょくえいかん

chokueikan

Âm Hán-Việt: TRỰC ÁNH QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chain movie theaters; chain movie theatres

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直映館 (ちょくえいかん) — chain movie theaters; chain movie theatres | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict