Kaori Dict

低能児

ていのうじ

teinouji

Âm Hán-Việt: ĐÊ NĂNG NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feeble-minded child; poor scholar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低能児 (ていのうじ) — feeble-minded child; poor scholar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict