Kaori Dict

定石

じょうせき

jouseki

Âm Hán-Việt: ĐỊNH THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standard practice; playing by the book; established tactic; formula

  2. danh từgo (game)

    2.joseki (jōseki); standard sequence of moves (esp. in a corner)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's just standard practise, it's not like they're cutting corners.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定石 (じょうせき) — standard practice; playing by the book; established tactic; formula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict