Kaori Dict

帝王切開

ていおうせっかい

teiousekkai

Âm Hán-Việt: ĐẾ VƯƠNG THIẾT KHAI

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.Caesarean section; Cesarean section; C-section

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to have a Caesarian operation.

  • I had a Caesarian section six months ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帝王切開 (ていおうせっかい) — Caesarean section; Cesarean section; C-section | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict