Kaori Dict

天井桟敷

てんじょうさじき

tenjousajiki

Âm Hán-Việt: THIÊN TỈNH SAN PHU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.gallery (in a theatre); upper gallery; cheap seats; nosebleed section; the gods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天井桟敷 (てんじょうさじき) — gallery (in a theatre); upper gallery; cheap seats; nosebleed section; the gods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict