Kaori Dict

天真爛漫

てんしんらんまん

tenshinranman

Âm Hán-Việt: THIÊN CHÂN LẠN MẠN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.innocent; naive; artless; unaffected; genuine; childlike

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Naivete is his only merit.

  • They are all innocent children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天真爛漫 (てんしんらんまん) — innocent; naive; artless; unaffected; genuine; childlike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict