Kaori Dict

天神髭

てんじんひげ

tenjinhige

Âm Hán-Việt: THIÊN THẦN TỲ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.drooping moustache; goatee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天神髭 (てんじんひげ) — drooping moustache; goatee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict